puerto rico
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Puerto Rico: Một hòn đảo thuộc vùng biển Caribe, là lãnh thổ tự trị liên kết với Hoa Kỳ. Đây là hòn đảo nhỏ nhất và nằm ở phía đông nhất trong quần đảo Greater Antilles. - Puerto Rico: Cũng được dùng để chỉ chính quyền tự trị (commonwealth) của hòn đảo này, thuộc chủ quyền của Hoa Kỳ nhưng có hệ thống chính quyền riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Puerto Rico là một hòn đảo xinh đẹp ở vùng biển Caribe.)
- (Nhiều du khách đến thăm Puerto Rico vì những bãi biển và nền văn hóa của nó.)
- (San Juan là thủ đô của Puerto Rico.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commonwealth of Puerto Rico": Cụm từ chính thức chỉ lãnh thổ tự trị này trong các văn bản pháp lý và ngoại giao.
- The Commonwealth of Puerto Rico has its own constitution. (Khối thịnh vượng chung Puerto Rico có hiến pháp riêng.)
"Puerto Rican": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Puerto Rico.
- She is a Puerto Rican singer. (Cô ấy là ca sĩ người Puerto Rico.)
Biến thể và từ gần giống
- Puerto Rican (Danh từ/Tính từ): Người Puerto Rico hoặc thuộc về Puerto Rico.
- The Puerto Rican culture is vibrant. (Văn hóa Puerto Rico rất sống động.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: "Puerto Rico" là một địa danh duy nhất, không thể thay thế bằng từ khác.
Các cụm từ liên quan
- "Puerto Rico's status": Tình trạng chính trị của Puerto Rico (thường liên quan đến việc có trở thành tiểu bang của Hoa Kỳ hay không).
- The debate over Puerto Rico's status continues. (Cuộc tranh luận về tình trạng của Puerto Rico vẫn tiếp diễn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Vì là địa danh, "Puerto Rico" không nằm trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.